Nghiệp vụ CTTC
Thông tin KH
Tuyển dụng
Download
Lãi suất
 
Lãi suất tiền gửi   |   Lãi suất cho thuê
  Lãi suất tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn tuần bằng VND
Kỳ hạn Lãi suất (% / năm) Thời điểm lĩnh lãi
1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần
Từ 50 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng
10,68%
11,28%
11,88%
Lĩnh lãi cuối kỳ
Từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng
11,04%
11,64%
12,24%
Lĩnh lãi cuối kỳ
Từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng
11,10%
11,70%
12,30%
Lĩnh lãi cuối kỳ
Từ 1 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng
11,16%
11,76%
12,36%
Lĩnh lãi cuối kỳ
Từ 5 tỷ đồng đến dưới 10 tỷ đồng
11,22%
11,82%
12,42%
Lĩnh lãi cuối kỳ
Từ 10 tỷ đồng trở lên
11,28%
11,88%
12,48%
Lĩnh lãi cuối kỳ
 
  Lãi suất tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn bậc thang (*)
Số dư cuối ngày Lãi suất
Dưới 5 triệu đồng
3,00 %/năm
Từ 5 triệu đến dưới 20 triệu đồng
5,40 %/năm
Từ 20 triệu đến dưới 100 triệu đồng
6,60%/năm
Từ 100 triệu đến dưới 1 tỷ đồng
7,20 %/năm
Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ đồng
7,56 %/năm
Từ 5 tỷ đồng trở lên
8,40 %/năm
(*) Lãi suất bậc thang theo số dư cuối ngày áp dụng cho hình thức gửi tiết kiệm không kỳ hạn VND có thể được thay đổi vào bất cứ thời điểm nào theo thông báo của ACB.
 
  Lãi suất tiền gửi tiết kiệm bằng VND
Kỳ hạn Lãi suất Thời điểm lĩnh lãi
Kỳ hạn 1 tháng
13,620 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 2 tháng
13,680 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 3 tháng
13,740 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 6 tháng
13,860 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 9 tháng
13,920 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 12 tháng
13,860 %/năm
Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 12 tháng
13,980 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 13 tháng
14,160 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 24 tháng
13,200 %/năm
Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 24 tháng
13,560 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 36 tháng
13,440 %/năm
Lĩnh lãi cuối kỳ
Lưu ý: Mức lãi suất trên chưa cộng lãi suất thưởng
 
 Lãi suất thưởng bậc thang áp dụng cho Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn bằng VND
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn có lãi suất thưởng = Lãi suất tiền gửi tiết kiệm của kỳ hạn tương ứng + Lãi suất thưởng
Mức gửi Lãi suất thưởng
Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng 0,36% / năm
Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng 0,42% / năm
Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ đồng 0,48% / năm
Từ 5 tỷ đến dưới 10 tỷ đồng 0,54% / năm
Từ 10 tỷ đồng trở lên 0,60% / năm
Lưu ý: không áp dụng cho Chương trình Tiết kiệm Không kỳ hạn
 
  Lãi suất tiền gửi tiết kiệm bằng USD
Kỳ hạn Lãi suất Thời điểm lĩnh lãi
Không kỳ hạn 1,500 % / năm
Kỳ hạn 1 tháng 6,450 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 2 tháng 6,600 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 3 tháng 6,750 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 6 tháng 6,850 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 9 tháng 6,850 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 12 tháng 6,800 % / năm Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 12 tháng 6,900 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 13 tháng 6,950 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 24 tháng 6,850 % / năm Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 24 tháng 6,900 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 36 tháng 6,800 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
 
 Lãi suất thưởng bậc thang áp dụng cho Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn bằng USD
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn có lãi suất thưởng = Lãi suất tiền gửi tiết kiệm của kỳ hạn tương ứng + Lãi suất thưởng
Mức gửi Lãi suất thưởng
Từ 7.000 USD đến dưới 30.000 USD 0,200%/ năm
Từ 30.000 USD đến dưới 60.000 USD 0,250% / năm
Từ 60.000 USD đến dưới 300.000 USD 0,280%/ năm
Từ 300.000 USD trở lên 0,300% / năm
 
  Lãi suất tiền gửi tiết kiệm bằng EUR của cá nhân
Kỳ hạn Lãi suất Thời điểm lĩnh lãi
Không kỳ hạn 1,000 % / năm  
Kỳ hạn 1 tháng 1,500 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 2 tháng 1,600 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 3 tháng 1,700 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 6 tháng 1,800 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 9 tháng 1,900 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 12 tháng 2,000 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
 
  Lãi suất tiết kiệm bằng vàng
Kỳ hạn Lãi suất Thời điểm lĩnh lãi
Kỳ hạn 1 tháng 3,800 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 2 tháng 4,200 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 3 tháng 4,800 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 6 tháng 5,150 % / năm Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 6 tháng 5,200 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 9 tháng 5,300 % / năm Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 9 tháng 5,400 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 12 tháng 5,580 % / năm Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 12 tháng 5,750 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 13 tháng 5,750 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 24 tháng 5,500 % / năm Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 24 tháng 5,700 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ
Kỳ hạn 36 tháng 5,600 % / năm Lĩnh lãi hàng quý
Kỳ hạn 36 tháng 5,800 % / năm Lĩnh lãi cuối kỳ